Ứng dụng mô hình 3D có sự tham gia của người dân trong bảo tồn rừng

Trong bối cảnh áp lực ngày càng gia tăng đối với tài nguyên rừng và đa dạng sinh học, việc ứng dụng các công cụ quản lý không gian có tính trực quan, khoa học và phù hợp với điều kiện thực tiễn địa phương đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong bối cảnh đó, mô hình 3D đã góp phần không nhỏ vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý, bảo vệ rừng.

Cơ sở và đặc trưng của mô hình 3D có sự tham gia của người dân

attv4vbnorwemexy64m7z8xq-7ewuxjicpkatna0wvbx2i-1766669363.JPG

Mô hình ba chiều (3D) có sự tham gia của người dân, hay Participatory 3 Dimensional Modelling (P3DM), là một cách tiếp cận tích hợp giữa công nghệ phân tích không gian và tri thức bản địa, cho phép tái hiện hiện trạng địa hình, hệ sinh thái và các hoạt động của con người trong một không gian cụ thể, qua đó hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý, bảo tồn và sử dụng bền vững tài nguyên rừng.

Mô hình ba chiều có sự tham gia của người dân là một phương pháp mô phỏng không gian địa lý dựa trên sự kết hợp giữa các kỹ thuật phân tích khoa học và thông tin thực địa do cộng đồng địa phương cung cấp. Mô hình phản ánh quá trình thu nhỏ địa hình và hiện trạng bề mặt của một khu vực nhất định theo các tỷ lệ xác định, đảm bảo độ chính xác về hình học cũng như khả năng tích hợp nhiều lớp thông tin khác nhau.

Về mặt kỹ thuật, mô hình 3D được xây dựng trên cơ sở các phép tính toán học và nguyên lý không gian, bao gồm việc xác lập tỷ lệ chiều ngang, chiều cao và độ dày của từng lớp địa hình. Trên nền tảng đó, các lớp thông tin như địa hình, thủy văn, giao thông, thảm thực vật, hiện trạng rừng, công trình xây dựng và các địa vật cố định được chồng xếp và thể hiện một cách trực quan. Cách tiếp cận này cho phép mô hình phản ánh tương đối đầy đủ cấu trúc không gian và mối quan hệ giữa các yếu tố tự nhiên và nhân sinh trong khu vực nghiên cứu.

img-1329-1766669363.jpg

Đặc trưng quan trọng của P3DM nằm ở mối liên kết chặt chẽ giữa dữ liệu hình học và dữ liệu thuộc tính của các đối tượng địa lý. Mỗi đối tượng được thể hiện trên mô hình không chỉ tồn tại dưới dạng hình khối không gian mà còn gắn liền với các thông tin mô tả như tên gọi, đặc điểm sinh thái, giá trị sử dụng, tình trạng bảo tồn và những biến động theo thời gian. Nhờ đó, mô hình trở thành một công cụ cho phép thu thập, quản lý, cập nhật và chỉnh sửa dữ liệu một cách linh hoạt, đáp ứng yêu cầu của công tác nghiên cứu và quản lý tài nguyên.

Trong mô hình 3D có sự tham gia của người dân, cộng đồng địa phương giữ vai trò trung tâm. Người dân không chỉ tham gia vào quá trình xây dựng mô hình vật lý mà còn trực tiếp cung cấp thông tin thực địa, tri thức bản địa và kinh nghiệm gắn liền với quá trình sử dụng, quản lý và bảo vệ rừng. Những thông tin này thường mang tính chi tiết, phản ánh sát thực trạng và các biến động lâu dài của hệ sinh thái, góp phần bổ sung và hoàn thiện dữ liệu khoa học thu thập từ các phương pháp khảo sát truyền thống.

Ứng dụng của mô hình 3D trong quản lý và bảo tồn tài nguyên rừng

img-1331-1766669363.jpg

Một trong những ưu thế nổi bật của mô hình 3D có sự tham gia của người dân là khả năng trực quan hóa không gian địa lý một cách sinh động và dễ tiếp cận. Các yếu tố địa hình phức tạp như độ cao, độ dốc, hướng phơi, mạng lưới sông suối hay hệ thống giao thông được thể hiện rõ ràng, giúp người sử dụng nhanh chóng hình dung cấu trúc tổng thể của khu vực nghiên cứu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong quản lý rừng, nơi địa hình thường phức tạp và khó tiếp cận nếu chỉ sử dụng các bản đồ hai chiều.

Bên cạnh khả năng trực quan hóa, mô hình 3D còn cho phép thực hiện nhiều dạng phân tích không gian khác nhau. Các phân tích về thủy văn, độ dốc, khả năng tiếp cận hay mức độ phù hợp của địa điểm cho các hoạt động bảo tồn và phát triển có thể được thực hiện trực tiếp trên mô hình. Thông qua việc mô phỏng các kịch bản khác nhau, mô hình hỗ trợ dự báo tác động của các yếu tố tự nhiên và con người, chẳng hạn như nguy cơ sạt lở, lũ quét, biến đổi sử dụng đất hoặc suy thoái rừng, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các phương án quản lý và quy hoạch bền vững.

Trong lĩnh vực bảo tồn đa dạng sinh học, mô hình 3D thể hiện vai trò quan trọng trong việc xác định và khoanh vùng các khu vực sinh thái nhạy cảm. Thông qua thông tin do cộng đồng cung cấp, mô hình có thể phản ánh vị trí phân bố của các loài động, thực vật quý hiếm, các khu vực có thảm thực vật đa dạng hoặc sinh cảnh đặc thù cần được ưu tiên bảo vệ. Việc thể hiện trực quan các khu vực này trên mô hình giúp nâng cao hiệu quả của công tác lập kế hoạch bảo tồn và phục hồi hệ sinh thái rừng.

img-1327-1766669363.jpg

Ngoài ra, mô hình còn hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động tuần tra và giám sát rừng. Việc mô phỏng và đánh giá các tuyến đường tiếp cận giúp lực lượng bảo vệ rừng và cộng đồng địa phương lựa chọn lộ trình phù hợp, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Đồng thời, mô hình cũng góp phần phát hiện sớm các nguy cơ xâm hại tài nguyên rừng như khai thác trái phép, xâm lấn đất rừng hoặc các hoạt động gây tác động tiêu cực đến môi trường.

Không chỉ dừng lại ở chức năng phân tích, mô hình 3D còn là một công cụ giao tiếp hiệu quả giữa các bên liên quan. Thông qua mô hình, các thông tin phức tạp về không gian và môi trường được truyền đạt một cách trực quan tới cộng đồng địa phương, cơ quan quản lý, các tổ chức xã hội và các nhà hoạch định chính sách, qua đó tăng cường sự phối hợp và đồng thuận trong quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng.

Ý nghĩa xã hội và đóng góp cho phát triển bền vững

img-1333-1766669363.jpg

Việc áp dụng mô hình 3D có sự tham gia của người dân mang lại những ý nghĩa quan trọng không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về mặt xã hội và quản trị. Quá trình tham gia xây dựng và sử dụng mô hình giúp người dân nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học và vai trò của rừng đối với đời sống và sinh kế. Mô hình trở thành một công cụ giáo dục trực quan, góp phần củng cố mối liên hệ giữa cộng đồng và môi trường tự nhiên nơi họ sinh sống.

Sự tham gia của cộng đồng cũng góp phần nâng cao chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu phục vụ công tác quản lý. Người dân địa phương, với sự am hiểu sâu sắc về điều kiện tự nhiên và những biến động theo thời gian, có thể cung cấp các thông tin mà các phương pháp khảo sát ngắn hạn khó có thể thu thập đầy đủ. Những dữ liệu này giúp các cơ quan quản lý xây dựng các chiến lược và chính sách bảo tồn phù hợp hơn với thực tiễn địa phương, đồng thời tăng tính khả thi trong quá trình triển khai.

img-1328-1766669363.jpg

Từ góc độ quản trị, mô hình 3D có sự tham gia của người dân góp phần thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý tài nguyên thiên nhiên. Khi cộng đồng được tham gia vào quá trình ra quyết định và giám sát, các hoạt động quản lý trở nên cởi mở và hiệu quả hơn, qua đó xây dựng lòng tin và tăng cường sự hợp tác giữa người dân và chính quyền địa phương.

Về lâu dài, mô hình 3D đóng góp tích cực cho mục tiêu phát triển bền vững. Việc kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển sinh kế tạo điều kiện để cộng đồng tìm kiếm những hướng đi phù hợp, chẳng hạn như phát triển du lịch sinh thái hoặc các mô hình sinh kế gắn với bảo vệ rừng. Đồng thời, mô hình cũng có thể được xem như một kinh nghiệm thực tiễn có giá trị tham khảo, góp phần lan tỏa các cách tiếp cận quản lý tài nguyên dựa vào cộng đồng trong bối cảnh hiện nay./.

Đăng ký đặt báo