
Sau gần ba năm triển khai, Luật Dầu khí năm 2022 đã tạo ra khuôn khổ pháp lý tương đối đồng bộ, góp phần tháo gỡ nhiều điểm nghẽn và thúc đẩy ngành dầu khí phát triển theo hướng ổn định, bền vững. Tuy nhiên, trước những chuyển động mạnh mẽ của bối cảnh kinh tế - năng lượng toàn cầu và yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, một số bất cập phát sinh trong thực tiễn đã đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện đạo luật này.
Bộ Tư pháp mới đây đã công bố hồ sơ thẩm định dự án Luật Dầu khí (sửa đổi), do Bộ Công thương chủ trì xây dựng. Theo tờ trình kèm theo, Luật Dầu khí 2022, có hiệu lực từ ngày 1/7/2023, được đánh giá là một trong những luật chuyên ngành có nhiều điểm tiến bộ, với các cơ chế và chính sách đặc thù phù hợp điều kiện hoạt động dầu khí tại Việt Nam. Trong quá trình thực thi, nhiều quyết định liên quan đến điều tra cơ bản, thăm dò, khai thác đã được thẩm định, phê duyệt kịp thời, qua đó tạo động lực quan trọng cho ngành.
Dù vậy, thực tiễn triển khai cũng cho thấy một số quy định chưa theo kịp yêu cầu phát triển mới, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển dịch năng lượng, hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải. Trên cơ sở đó, Bộ Công thương cho rằng việc sửa đổi, bổ sung Luật Dầu khí là cần thiết nhằm nâng cao tính khả thi, bảo đảm sự thống nhất của hệ thống pháp luật và tăng cường hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực đặc thù này.
Mục tiêu xuyên suốt của các chính sách được đề xuất là tạo hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch hơn cho Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), các doanh nghiệp trong nước, cũng như nhà thầu và nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, luật sửa đổi phải bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước và nhà đầu tư, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia hoạt động dầu khí, qua đó nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.
Trên tinh thần đó, Bộ Công thương đề xuất tập trung vào năm nhóm chính sách lớn. Trọng tâm đầu tiên là hoàn thiện và đơn giản hóa thủ tục hành chính, đồng thời đẩy mạnh phân cấp, phân quyền trong thẩm định và phê duyệt các bước triển khai điều tra cơ bản cũng như hoạt động dầu khí. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, giảm chi phí tuân thủ và nâng cao tính chủ động cho các cơ quan, doanh nghiệp liên quan.
Nhóm chính sách thứ hai hướng tới việc bổ sung, hoàn thiện các quy định về hợp đồng dầu khí. Theo Bộ Công thương, nhiều vướng mắc mang tính đặc thù đã phát sinh trong quá trình thực hiện các hợp đồng hiện hành, trong khi một số vấn đề mới chưa được luật hóa đầy đủ. Việc điều chỉnh khung pháp lý về hợp đồng sẽ góp phần tháo gỡ khó khăn, tạo sự linh hoạt cần thiết, đồng thời bảo đảm tính ổn định và khả năng dự báo cho nhà đầu tư.
Ở nhóm chính sách thứ ba, cơ quan soạn thảo đề xuất mở rộng và làm rõ các ưu đãi đầu tư trong hoạt động dầu khí. Nội dung này bao gồm việc rà soát, sửa đổi các ưu đãi đối với mỏ cận biên, dự án áp dụng công nghệ nâng cao hệ số thu hồi dầu, cũng như các hoạt động thu giữ và lưu trữ carbon. Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào những lĩnh vực có chi phí cao nhưng mang lại hiệu quả dài hạn.
Song song với đó, nhóm chính sách thứ tư tập trung xây dựng cơ chế phát triển chuỗi giá trị dầu khí, bao gồm dịch vụ kỹ thuật cao và các hoạt động năng lượng ngoài khơi. Việc hình thành chuỗi giá trị hoàn chỉnh không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dầu khí trong nước mà còn tạo nền tảng cho sự kết nối với các lĩnh vực năng lượng mới.
Đáng chú ý, nhóm chính sách thứ năm đặt trọng tâm vào việc hình thành khung pháp lý cho giảm phát thải khí nhà kính, thu giữ và lưu trữ carbon trong hoạt động dầu khí. Theo tờ trình, mục tiêu là khuyến khích nhà thầu áp dụng các giải pháp kỹ thuật tiên tiến nhằm giảm phát thải, đồng thời kết hợp hoạt động dầu khí với thu giữ và lưu trữ CO₂. Việc tận dụng hạ tầng sẵn có, như các mỏ dầu khí đã khai thác hoặc cấu tạo địa chất phù hợp, được kỳ vọng sẽ mở ra hướng đi mới cho việc thương mại hóa hoạt động này, bao gồm mua bán tín chỉ carbon.
Thông qua các nhóm chính sách trên, dự án Luật Dầu khí (sửa đổi) hướng tới mục tiêu giảm thiểu tác động môi trường, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và đóng góp thiết thực vào quá trình ứng phó với biến đổi khí hậu. Quan trọng hơn, đây cũng là bước đi nhằm hiện thực hóa cam kết của Việt Nam tại COP26 về phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, qua đó nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.