
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh lộ trình tăng trưởng xanh và thực hiện các cam kết khí hậu, tín chỉ carbon đang được nhìn nhận như một nguồn lực tài chính mới, có khả năng tạo ra dòng tiền hàng tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, song hành với cơ hội là những cảnh báo về rủi ro nếu khai thác thiếu cân nhắc, đặc biệt khi cân đối giữa lợi ích trước mắt và mục tiêu phát thải ròng bằng 0 trong dài hạn.

Ở các kịch bản thận trọng hơn, với mức giá thấp 20,5 USD hoặc giá trung bình 33,8 USD mỗi tín chỉ, nguồn thu tiềm năng vẫn đạt lần lượt khoảng 600 triệu USD và 1,2 tỷ USD mỗi năm. Giả định mức phí giao dịch khoảng 2% doanh thu, ngân sách nhà nước có thể thu về hơn 10 triệu USD từ hoạt động này. Những con số trên cho thấy, ngay cả trong điều kiện giá không quá cao, thị trường tín chỉ carbon vẫn mở ra dư địa đáng kể cho nền kinh tế.
Đáng chú ý, theo nhóm nghiên cứu của Cục Biến đổi khí hậu, lợi ích từ tín chỉ carbon không phân bổ đồng đều giữa các lĩnh vực. Các ngành công nghiệp như năng lượng hay xử lý chất thải thường có chi phí đầu tư cho giảm phát thải thấp hơn so với nông nghiệp và lâm nghiệp. Điều này đồng nghĩa, các ngành này sẽ có lợi thế lớn hơn trong việc tạo ra tín chỉ carbon và tham gia thị trường, qua đó thu được lợi ích kinh tế rõ rệt.


Tiềm năng doanh thu hàng tỷ USD, thậm chí có thể gia tăng nhờ tiến bộ công nghệ và áp lực toàn cầu trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, khiến tín chỉ carbon trở thành lĩnh vực thu hút sự quan tâm mạnh mẽ. Tuy vậy, các chuyên gia cho rằng, việc khai thác nguồn lực này cần được đặt trong khuôn khổ chiến lược dài hạn.
Bà Nguyễn Hồng Loan, Giám đốc GreenCIC, Trưởng nhóm nghiên cứu về tín chỉ carbon, cảnh báo Việt Nam không nên bán quá nhiều tín chỉ carbon ra thị trường quốc tế. Theo bà, khi tín chỉ carbon đã được chuyển nhượng cho đối tác nước ngoài, lượng phát thải giảm tương ứng sẽ không còn được tính vào việc thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC). Điều này đồng nghĩa, nếu xuất khẩu tín chỉ quá mức, Việt Nam có thể gặp khó trong việc hoàn thành các cam kết khí hậu đã công bố.

Nguy cơ này trở nên rõ ràng hơn khi đặt trong bối cảnh mục tiêu đưa phát thải ròng về 0 (net zero). Việc ưu tiên nguồn thu ngắn hạn mà không giữ lại đủ dư địa phát thải cho trong nước có thể khiến Việt Nam phải đối mặt với áp lực lớn trong tương lai, cả về chính sách lẫn chi phí tuân thủ.
Bổ sung thêm góc nhìn từ phía quản lý, TS. Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu, cho rằng việc bán tín chỉ carbon cần tính đến nhu cầu nội địa. Ông lấy ví dụ từ ngành hàng không, nơi các doanh nghiệp như Vietnam Airlines hay Vietjet Air có nhu cầu rất lớn về tín chỉ carbon để đáp ứng các tiêu chuẩn phát thải quốc tế. Nếu lượng tín chỉ trong nước bị bán ra nước ngoài quá nhiều, các doanh nghiệp này buộc phải mua lại tín chỉ từ thị trường quốc tế với giá cao, từ đó tạo thêm gánh nặng chi phí và ảnh hưởng tới cân đối tài chính.

Từ thực tế đó, Cục Biến đổi khí hậu khuyến nghị nên kiểm soát tỷ lệ bán tín chỉ carbon ra nước ngoài ở mức khoảng 50% đến năm 2030. Sau mốc này, tùy theo diễn biến thị trường và năng lực giảm phát thải trong nước, tỷ lệ có thể được xem xét nâng lên tối đa 70%. Cách tiếp cận này được đánh giá là thận trọng, nhằm đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và nghĩa vụ môi trường.

Ở chiều ngược lại, đại diện cho nhóm chủ rừng và những người trực tiếp tham gia hoạt động giảm phát thải từ phục hồi hệ sinh thái rừng, TS. Lê Xuân Nghĩa, Viện trưởng Viện Tư vấn Phát triển (CODE), cho rằng chính sách tín chỉ carbon cũng cần tạo điều kiện để người dân được hưởng lợi xứng đáng. Theo ông, những cộng đồng đang giữ rừng, phục hồi rừng cần có cơ chế thông thoáng hơn để tiếp cận nguồn thu hợp pháp từ chính tài nguyên mà họ đang bảo vệ.
Phát biểu tại Diễn đàn Net Zero Việt Nam 2025, TS. Lê Xuân Nghĩa đề xuất doanh nghiệp nên chủ động tham gia mua tín chỉ carbon, thay vì quá trông chờ vào sự hỗ trợ từ Nhà nước. Đồng thời, ông cho rằng việc sớm cho phép bán tín chỉ carbon ra thị trường quốc tế, với lộ trình phù hợp, sẽ góp phần đảm bảo sinh kế cho người dân làm nghề rừng, tạo động lực kinh tế để họ tiếp tục gắn bó với công tác bảo vệ và phục hồi rừng.

Đối với thị trường tín chỉ carbon trong nước, Cục Biến đổi khí hậu đưa ra khuyến nghị về việc kiểm soát mức sử dụng tín chỉ để bù trừ hạn ngạch phát thải. Cụ thể, tỷ lệ này nên được đặt ở mức tối đa 20% vào năm 2028 và giảm xuống 10% vào năm 2030. Mục tiêu của cách tiếp cận này là tạo áp lực vừa đủ để doanh nghiệp đầu tư công nghệ giảm phát thải, nhưng không gây cú sốc chi phí trong ngắn hạn.
Các nghiên cứu trước đó của Cục Biến đổi khí hậu cũng chỉ ra rằng, nếu cho phép doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon để bù trừ ở mức quá cao, chi phí tuân thủ có thể giảm đáng kể. Tuy nhiên, mặt trái là động lực tự thân để cắt giảm phát thải sẽ bị xói mòn, đi ngược lại mục tiêu dài hạn của chính sách khí hậu.
Nhìn tổng thể, tín chỉ carbon đang mở ra một “mỏ vàng” mới cho nền kinh tế Việt Nam, với tiềm năng đóng góp hàng tỷ USD mỗi năm. Song, để biến cơ hội này thành động lực cho tăng trưởng bền vững, bài toán then chốt không nằm ở việc bán được bao nhiêu, mà ở cách phân bổ và sử dụng nguồn lực đó một cách hợp lý. Sự cân bằng giữa lợi ích quốc gia, nhu cầu của doanh nghiệp và sinh kế của người dân sẽ quyết định việc thị trường tín chỉ carbon có thực sự trở thành trụ cột cho chiến lược phát triển xanh của Việt Nam hay không.
Trần Huyền