
Bước sang năm 2026, Ngân hàng Nhà nước định hướng tăng trưởng tín dụng của toàn hệ thống ở mức khoảng 15%, thấp hơn cả mục tiêu đề ra cho năm trước (16%) và mức tăng thực tế đạt được trong năm 2025 là 19,1%. Động thái này cho thấy cơ quan điều hành đang chủ động điều chỉnh chính sách tiền tệ theo hướng thận trọng hơn, trong bối cảnh yêu cầu kiểm soát lạm phát, giữ ổn định kinh tế vĩ mô và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính ngày càng được đặt lên hàng đầu.
Theo Ngân hàng Nhà nước, con số 15% không phải là “trần cứng” mà có thể linh hoạt điều chỉnh tùy theo diễn biến thực tế của nền kinh tế. Việc nới hay siết tín dụng sẽ được cân nhắc trên cơ sở hài hòa giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và yêu cầu ổn định vĩ mô. Đây cũng là bài học rút ra từ năm 2025, khi tín dụng tăng vượt xa kế hoạch ban đầu.
Thực tế, năm ngoái, dù định hướng tăng trưởng tín dụng chỉ ở mức 16%, nhưng đến cuối năm, dư nợ toàn hệ thống đã tăng tới 19,1%, đạt khoảng 18,58 triệu tỷ đồng. Tốc độ cho vay cao hơn nhiều so với huy động vốn, có thời điểm gây sức ép không nhỏ lên thanh khoản của các ngân hàng, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm cuối năm và giáp Tết. Áp lực này buộc cơ quan quản lý phải liên tục theo dõi và có các biện pháp điều tiết kịp thời.
Tại họp báo cuối năm 2025, ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ (Ngân hàng Nhà nước), thẳng thắn nhìn nhận đây là mức tăng tín dụng cao nhất trong nhiều năm trở lại đây. Theo ông, tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam hiện đã lên tới khoảng 146%, mức cao nhất trong nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình thấp. Chỉ số này phản ánh vai trò rất lớn của tín dụng ngân hàng đối với nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít rủi ro nếu dòng vốn không được phân bổ hiệu quả.
Trong bối cảnh đó, các tổ chức phân tích cũng đưa ra cái nhìn thận trọng hơn cho năm 2026. Nhóm nghiên cứu của Công ty Chứng khoán Mirae Asset Việt Nam cho rằng tín dụng năm nay nhiều khả năng sẽ giảm tốc, dù mục tiêu tăng trưởng GDP được kỳ vọng ở mức trên 10%. Nguyên nhân trước hết đến từ nền so sánh cao của năm trước, khi tín dụng đã tăng mạnh và đạt mức kỷ lục.
Bên cạnh đó, các tín hiệu chính sách gần đây cho thấy Ngân hàng Nhà nước đang từng bước xem xét điều chỉnh cơ chế phân bổ hạn mức tín dụng, nhưng vẫn giữ quan điểm điều hành cẩn trọng. Theo Mirae Asset, mối lo ngại về hiệu quả sử dụng vốn cũng ảnh hưởng đáng kể đến việc hoạch định chính sách tiền tệ. Thay vì nới lỏng mạnh để kích cầu bằng mọi giá, trọng tâm đang dần chuyển sang nâng cao chất lượng tín dụng, hướng tới các trụ cột tăng trưởng bền vững hơn.
Cùng quan điểm này, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục áp dụng cơ chế giao “room” tín dụng cho từng ngân hàng trong năm 2026, dựa trên kết quả xếp hạng, chấm điểm của năm 2024 và nhân với hệ số chung. Cơ quan điều hành yêu cầu các tổ chức tín dụng kiểm soát chặt dòng vốn vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là bất động sản, đồng thời ưu tiên tín dụng cho sản xuất – kinh doanh, lĩnh vực được coi là động lực cốt lõi của tăng trưởng kinh tế.
Cơ chế hạn mức tín dụng đã được duy trì suốt hơn một thập kỷ qua như một công cụ quan trọng để kiểm soát chất lượng cho vay, điều tiết cung tiền, lãi suất và góp phần kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy công cụ này bộc lộ không ít hạn chế, khi bị cho là tạo ra cơ chế “xin - cho”, thậm chí trong một số trường hợp khiến doanh nghiệp khó tiếp cận vốn nếu ngân hàng đã sử dụng hết hạn mức được giao.
Nhận diện rõ vấn đề, hồi tháng 8/2025, Thủ tướng đã yêu cầu Ngân hàng Nhà nước sớm xây dựng lộ trình và thí điểm việc bỏ giao chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng. Theo đó, thay vì áp hạn mức cứng, cơ quan quản lý sẽ tập trung xây dựng bộ tiêu chuẩn an toàn, các chỉ số về chất lượng tín dụng để các ngân hàng tự tuân thủ. Ngân hàng Nhà nước sẽ thực hiện giám sát, hậu kiểm nhằm đảm bảo an toàn hệ thống, không để phát sinh rủi ro mang tính dây chuyền.
Với định hướng này, tăng trưởng tín dụng năm 2026 được kỳ vọng sẽ duy trì ở nhịp độ vừa phải, chú trọng chất lượng hơn số lượng. Dòng vốn được khuyến khích dịch chuyển từ đầu tư tài sản sang phục vụ sản xuất - kinh doanh, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng ổn định và bền vững của nền kinh tế trong trung và dài hạn.