Từ cây trồng phụ trở thành cây làm giàu
Không ồn ào, không cần đầu tư lớn ngay từ đầu, riềng len lỏi vào đời sống sản xuất nông nghiệp như một lựa chọn “vừa sức”, nhưng hiệu quả lại vượt xa mong đợi của người dân.
Trước đây, tại nhiều xã vùng núi của Thanh Hóa, mía từng được xem là cây trồng chủ lực. Tuy nhiên, thực tế cho thấy giá cả bấp bênh, chi phí đầu vào ngày càng cao trong khi lợi nhuận thu về không tương xứng đã khiến đời sống của không ít hộ dân vẫn quanh quẩn trong vòng khó khăn. Nhiều gia đình dù cần mẫn cả năm vẫn không đủ tích lũy để tái đầu tư sản xuất.
Trong bối cảnh đó, một số hộ nông dân mạnh dạn tìm hướng đi mới. Từ những quan sát thực tế về nhu cầu thị trường và đặc điểm đất đai địa phương, cây riềng bắt đầu được đưa vào trồng thử nghiệm. Ban đầu chỉ là diện tích nhỏ, trồng xen canh hoặc thay thế một phần cây mía, nhưng kết quả mang lại đã khiến nhiều người bất ngờ.
Anh Lê Bá Bằng, trú tại thôn Mỹ Quang, xã Thăng Bình, là một trong những hộ tiên phong chuyển đổi sang trồng riềng cho biết: “Nhà tôi hiện trồng khoảng 1 héc-ta riềng, nhờ phù hợp với đất đai và khí hậu nên cây sinh trưởng tốt, ít sâu bệnh, chi phí chăm sóc không cao. Nếu so với trồng mía trước đây, trồng riềng nhẹ công hơn mà thu nhập lại cao và ổn định hơn nhiều. Gia đình tôi có thể thu hoạch quanh năm, không lo cảnh được mùa mất giá”.
Riềng là loại cây dễ thích nghi, không đòi hỏi kỹ thuật canh tác phức tạp, ít sâu bệnh và có thể thu hoạch quanh năm. Quan trọng hơn, đầu ra của củ riềng khá ổn định do được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm, làm gia vị và phục vụ xuất khẩu. Chính những yếu tố này đã giúp riềng nhanh chóng được người dân đón nhận.
Từ những vụ thu hoạch đầu tiên, hiệu quả kinh tế của cây riềng dần được khẳng định. Với năng suất cao, giá bán ổn định, nhiều hộ nông dân thu về doanh thu hàng trăm triệu đồng mỗi héc-ta mỗi năm – con số mà trước đây họ chưa từng nghĩ tới khi trồng các loại cây truyền thống.
Câu chuyện của một số hộ tiên phong trồng riềng đã tạo hiệu ứng lan tỏa trong cộng đồng. Người dân bắt đầu chia sẻ kinh nghiệm canh tác, hỗ trợ nhau về giống và kỹ thuật, từ đó hình thành những vùng trồng riềng tập trung, thay thế dần những diện tích cây trồng kém hiệu quả.
Hướng đi mới cho giảm nghèo bền vững ở vùng nông thôn
Không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho từng hộ gia đình, cây riềng còn góp phần giải quyết bài toán sinh kế lâu dài ở nhiều địa phương. Việc chuyển đổi sang trồng riềng giúp người dân tận dụng tốt hơn quỹ đất sẵn có, giảm rủi ro do biến động thị trường và tạo việc làm thường xuyên cho lao động nông thôn.
Bà Nguyễn Thị Ngọ, một hộ trồng riềng tại địa phương, cho biết gia đình bà hiện canh tác khoảng 1 héc-ta riềng, sản phẩm được thu mua và tiêu thụ tại nhiều tỉnh, thành trong cả nước. Theo bà Ngọ, hiệu quả kinh tế từ cây riềng vượt trội so với các loại cây trồng truyền thống trước đây. “Nếu tính toán cụ thể, chỉ khoảng 2 năm trồng riềng đã cho thu nhập tương đương 7–8 năm trồng mía. Trong khi đó, cùng trên diện tích 1 héc-ta, trồng mía mỗi năm chỉ thu được khoảng 60 triệu đồng, trừ chi phí hầu như không còn dư”, bà Ngọ chia sẻ.
Thực tế cho thấy, những hộ trồng riềng quy mô lớn không chỉ cải thiện thu nhập của gia đình mà còn thuê thêm lao động địa phương để chăm sóc, thu hoạch, sơ chế. Nhờ đó, nhiều lao động nhàn rỗi có thêm việc làm, góp phần nâng cao thu nhập và ổn định đời sống.
Một điểm đáng chú ý là mô hình trồng riềng không đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu quá lớn. Người dân có thể tận dụng giống từ vụ trước, chi phí phân bón và chăm sóc ở mức vừa phải. Điều này đặc biệt phù hợp với các hộ nghèo và cận nghèo – những đối tượng thường gặp khó khăn khi tiếp cận các mô hình sản xuất cần vốn lớn.
Bên cạnh đó, nhu cầu thị trường đối với củ riềng ngày càng tăng, không chỉ trong nước mà còn ở các thị trường xuất khẩu. Đây là yếu tố quan trọng giúp người trồng riềng yên tâm mở rộng diện tích, đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, để cây riềng thực sự trở thành cây trồng chủ lực, việc sản xuất manh mún, nhỏ lẻ vẫn là rào cản lớn.
Hiện nay, phần lớn diện tích trồng riềng vẫn dựa vào kinh nghiệm truyền thống, chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa người trồng và doanh nghiệp thu mua. Việc xây dựng chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ, áp dụng tiến bộ kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng vẫn là bài toán cần lời giải trong thời gian tới.
Nhận thức được tiềm năng của cây riềng, chính quyền địa phương đã bắt đầu quan tâm, khuyến khích người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện từng vùng. Các chương trình hỗ trợ về kỹ thuật, giống cây trồng và tiếp cận nguồn vốn ưu đãi đang từng bước được triển khai, tạo nền tảng cho sản xuất nông nghiệp theo hướng hàng hóa.
Từ một loại cây gia vị quen thuộc trong gian bếp, riềng đã bước ra cánh đồng, trở thành “chìa khóa” giúp nhiều gia đình đổi đời. Dù phía trước vẫn còn không ít thách thức về quy hoạch, liên kết và phát triển thị trường, nhưng những kết quả bước đầu đã khẳng định: nếu được đầu tư bài bản và định hướng đúng, cây riềng hoàn toàn có thể trở thành một trong những giải pháp sinh kế hiệu quả, góp phần thay đổi diện mạo nông thôn Thanh Hóa trong những năm tới.