Chỉ thị 20/CT-TTg ngày 8/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ “Về một số nhiệm vụ cấp bách, quyết liệt ngăn chặn, giải quyết tình trạng ô nhiễm môi trường” là một bước đi đầy quyết tâm trong nỗ lực cải thiện chất lượng môi trường đô thị với nhiều nhiệm vụ cấp bách, trong đó có lộ trình cấm xe máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong khu vực vành đai 1 Hà Nội từ ngày 1/7/2026 và sẽ mở rộng “vùng cấm” sang các khu vực rộng hơn trong những năm tiếp theo. Chỉ thị thể hiện rõ cam kết mạnh mẽ của Chính phủ và chính quyền thành phố trong việc hướng tới không gian sống xanh, sạch, lành mạnh hơn cho người dân đô thị.
Tuy nhiên, chính vì tính chất quyết liệt và tầm ảnh hưởng sâu rộng của Chỉ thị này, việc triển khai cũng cần được thảo luận một cách thận trọng, toàn diện để đạt được hiệu quả thực sự và tránh tạo ra những hệ lụy không mong muốn.
Trước hết, cần làm rõ khái niệm "vùng phát thải thấp", một vấn đề được nêu trong Chỉ thị trên. Trên thế giới, thuật ngữ “vùng phát thải thấp” (Low Emission Zone: LEZ) chỉ các khu vực cần giảm phát thải các loại khí nhà kính như CO₂, CH4, N2O… để ứng phó biến đổi khí hậu. Nhưng bài toán của Hà Nội hiện nay là ô nhiễm không khí cục bộ, đặc biệt là bụi mịn PM2.5 và các khí độc hại như NOx, SOx, CO…, là những tác nhân ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Nếu chỉ tập trung vào việc cấm xe xăng để nhắm đến bụi mịn mà không xử lý đồng thời các nguồn phát thải khác thì chất lượng không khí vẫn khó được cải thiện. Nếu chú ý quan sát, ta sẽ dễ dàng thấy rằng, mặt đường ở Hà Nội không có màu đen bóng đặc trưng của lớp phủ nhựa đường mà có màu vàng xám của đất và lớp bụi dày. Mỗi khi xe chạy qua, dù là xe điện hay xe xăng, chúng đều cuốn bụi lên không khí. Đây là dạng bụi “có sẵn” được giải phóng từ mặt đường mỗi ngày và có thể nhiều và nguy hiểm hơn cả khí thải từ ống xả của phương tiện giao thông. Việc này không được cải thiện nếu thành phố không tăng cường rửa đường, hút bụi cơ giới, và duy tu hệ thống mặt đường thường xuyên.
Thứ hai, việc cấm xe xăng trong vành đai 1 tưởng là cục bộ, nhưng thực chất lại ảnh hưởng đến người dân cả thành phố. Những người sinh sống ở vành đai 2, vành đai 3 nếu muốn vào trung tâm để làm việc, khám chữa bệnh, học tập… sẽ buộc phải thay đổi phương tiện hoặc sử dụng giao thông công cộng, vốn còn nhiều bất cập. Trong tình trạng này, ngững ngưới lao động nghèo, lao động phổ thông, người buôn bán nhỏ, shipper… sẽ gặp nhiều khó khăn nếu không có hỗ trợ chuyển đổi kịp thời. Chính sách “cấm trong một vùng” thực tế sẽ gián tiếp “chặn đường” của nhiều khu vực khác.
Thứ ba, không khí không có biên giới. Vành đai 1 không thể là “ốc đảo không khí sạch” nếu bên ngoài vẫn đầy khói bụi. Gió sẽ cuốn theo khí thải từ ngoài vào trong nếu hoạt động xây dựng, đốt rác, đun nấu bằng than tổ ong… vẫn diễn ra, nếu các làng nghề vẫn phát thải khói bụi, nếu những người nông dân ngoại thành vẫn đốt rơm rạ sau thu hoạch. Vì vậy, nếu chỉ cấm xe xăng mà không xử lý các nguồn thải khác, chất lượng không khí ở vùng lõi đô thị sẽ không cải thiện đáng kể. Vì thế, cấm xe xăng là cần thiết, nhưng sẽ là chưa đủ nếu các nguồn phát thải khác không được giải quyết đồng thời.
Cấm xe xăng là một chủ trương dũng cảm, nhưng nếu muốn đạt hiệu quả thực chất thì cần đi kèm một chiến lược tổng thể và công bằng. Một số gợi ý có thể được xem xét là: (1) Dừng đăng ký mới xe máy xăng trong nội đô; (2) Loại bỏ phương tiện giao thông cũ nát, không đạt chuẩn khí thải; (3) Phát triển hạ tầng giao thông công cộng thuận tiện và hấp dẫn hơn; (4) Hỗ trợ người dân chuyển đổi phương tiện; và (5) Tuyên truyền mạnh mẽ, trong đó cán bộ, cơ quan nhà nước cần làm gương, đi đầu sử dụng phương tiện sạch.
Cấm xe xăng là một bước đi quan trọng thể hiện quyết tâm cải thiện môi trường. Song, nếu không có một gói giải pháp đồng bộ và quyết liệt nhắm vào tất cả các "thủ phạm" gây ô nhiễm, cùng với sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông công cộng và vệ sinh đô thị, thì mục tiêu về không khí trong lành cho Hà Nội vẫn sẽ là một chặng đường dài đầy thách thức, thậm chí chỉ là ước mơ.