Giá gạo trong nước hôm nay 11/9/2025
Tình hình giá gạo tại các địa phương
Theo ghi nhận tại các tỉnh thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá gạo nguyên liệu và thành phẩm hôm nay không có nhiều biến động. Các mặt hàng gạo trong nước tiếp tục giữ mức giá ổn định nhờ nguồn cung dồi dào và nhu cầu tiêu thụ nội địa ổn định.
Bảng giá gạo trong nước ngày 11/9/2025
| Loại gạo | Giá bán lẻ (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo thường | 13.000 – 14.000 | Giá không đổi |
| Gạo Hương Lài | 22.000 | Giá không đổi |
| Gạo Thái thơm | 20.000 – 22.000 | Giá không đổi |
| Gạo Nàng Nhen | 28.000 | Cao nhất trên thị trường |
| Gạo Japonica trắng | Nhích nhẹ | Tăng nhẹ do nhu cầu cao |
Nguyên nhân giá gạo trong nước ổn định
- Nguồn cung dồi dào: Các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long đang bước vào giai đoạn thu hoạch, đảm bảo nguồn cung gạo nội địa.
- Nhu cầu tiêu thụ ổn định: Thị trường nội địa không có biến động lớn về nhu cầu.
Giá lúa trong nước hôm nay 11/9/2025
Tình hình giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long
Giá lúa tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay tiếp tục giữ ổn định. Các loại lúa tươi, lúa thơm và lúa thường đều duy trì mức giá tốt nhờ chất lượng cao và nhu cầu giao dịch đều đặn.
Bảng giá lúa trong nước ngày 11/9/2025
| Loại lúa | Giá tại ruộng (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lúa IR 50404 (tươi) | 5.700 – 5.900 | Giá không đổi |
| Lúa OM 5451 (tươi) | 5.900 – 6.000 | Giá không đổi |
| Lúa OM 18 (tươi) | 6.000 – 6.200 | Giá không đổi |
| Lúa Đài Thơm 8 (tươi) | 6.100 – 6.200 | Giá không đổi |
Nhận định về giá lúa
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá lúa tại ruộng giữ vững nhờ nguồn cung ổn định và nhu cầu từ các nhà máy chế biến. Tuy nhiên, áp lực từ thị trường xuất khẩu có thể ảnh hưởng đến giá lúa trong thời gian tới.
Giá gạo xuất khẩu hôm nay 11/9/2025
Tình hình xuất khẩu gạo
Xuất khẩu gạo của Việt Nam đang gặp khó khăn lớn khi các thị trường chính như Philippines và Indonesia giảm nhập khẩu. Điều này khiến giá gạo xuất khẩu chịu áp lực giảm nhẹ.
Bảng giá gạo xuất khẩu ngày 11/9/2025
| Loại gạo xuất khẩu | Giá FOB (USD/tấn) | Mức thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Gạo 5% tấm | 450 – 455 | Không đổi | Giá ổn định nhờ chất lượng |
| Gạo Jasmine | 533 – 537 | Không đổi | Giá cao nhờ chất lượng tốt |
| Gạo 25% tấm | 367 | Không đổi | Áp lực từ thị trường |
| Gạo 100% tấm | 319 – 323 | Không đổi | Giá không đổi |
Nguyên nhân xuất khẩu gặp khó khăn
- Philippines giảm nhập khẩu: Thị trường lớn nhất của Việt Nam bất ngờ dừng nhập khẩu trong hai tháng qua, gây áp lực lớn lên xuất khẩu.
- Indonesia thu hẹp nhập khẩu: Chính phủ Indonesia tuyên bố ngừng nhập khẩu gạo trong năm 2025, khiến xuất khẩu sang thị trường này giảm gần 97,2%.
Dự báo giá lúa gạo
Dự báo giá lúa gạo trong nước
- Ngắn hạn: Giá lúa và gạo trong nước dự kiến tiếp tục ổn định nhờ nguồn cung dồi dào và nhu cầu tiêu thụ nội địa ổn định.
- Dài hạn: Nếu thị trường xuất khẩu không cải thiện, giá lúa gạo trong nước có thể chịu áp lực giảm nhẹ.
Dự báo giá gạo xuất khẩu
- Ngắn hạn: Giá gạo xuất khẩu có thể giảm nhẹ do áp lực từ các thị trường lớn như Philippines và Indonesia.
- Dài hạn: Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm phụ thuộc vào một số ít đối tác, từ đó ổn định giá gạo xuất khẩu.
Ngày 11/9/2025, giá lúa gạo trong nước tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ổn định, trong khi giá gạo xuất khẩu chịu áp lực lớn từ việc các đối tác lớn giảm nhập khẩu. Dự báo trong thời gian tới, thị trường lúa gạo sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là ở mảng xuất khẩu. Để duy trì vị thế cạnh tranh, doanh nghiệp cần tập trung vào việc đa dạng hóa thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và điều chỉnh chiến lược phù hợp.