
Bắt đầu từ năm 2026, hệ thống đô thị Việt Nam sẽ bước sang một giai đoạn quản lý mới với việc thu gọn còn bốn loại đô thị. Theo Nghị quyết 111 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội do Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn ký ban hành, việc phân loại đô thị không chỉ thay đổi về số lượng cấp bậc mà còn đặt ra những tiêu chuẩn phát triển cao hơn, hướng tới mục tiêu xanh, thông minh, hiện đại và bền vững.
Nghị quyết có hiệu lực từ đầu tháng 1 năm 2026, xác lập khung pháp lý làm căn cứ cho công tác tổ chức, quản lý và phát triển hệ thống đô thị quốc gia, các vùng và địa phương. Đây cũng là cơ sở để quản lý đơn vị hành chính đô thị, đồng thời đánh giá việc thực hiện quy hoạch trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng nhanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng rõ nét.
Theo quy định mới, hệ thống đô thị Việt Nam chỉ còn bốn nhóm: đô thị loại đặc biệt, loại I, loại II và loại III. Trong đó, Hà Nội và TP. HCM tiếp tục giữ vị thế đô thị loại đặc biệt, đóng vai trò trung tâm tổng hợp có tầm ảnh hưởng quốc gia và quốc tế. Do tính chất đặc thù, hai đô thị này không thuộc diện phải tổ chức đánh giá, phân loại lại.
Ở nhóm đô thị loại I, các thành phố Hải Phòng, Huế, Đà Nẵng và Cần Thơ tiếp tục được xác định là những đầu tàu phát triển ở cấp quốc gia. Để đạt được phân loại này, đô thị phải đáp ứng hàng loạt tiêu chí khắt khe, từ quy mô dân số tối thiểu 2,5 triệu người, mức thu nhập bình quân đầu người nằm trong nhóm 10 địa phương dẫn đầu cả nước, đến tốc độ tăng trưởng GRDP thuộc nhóm cao nhất trong ba năm liên tiếp. Bên cạnh đó, đô thị loại I còn phải sở hữu các khu chức năng cấp quốc gia hoặc quốc tế, có khả năng tổ chức sự kiện quốc tế, giữ vai trò đầu mối hạ tầng giao thông và trung tâm kết nối vùng.
Không dừng lại ở các chỉ số kinh tế - xã hội truyền thống, tiêu chí đô thị loại I còn mở rộng sang những yêu cầu mới như phát triển đô thị thông minh, năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu, hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và hoàn thành các nhiệm vụ xây dựng nông thôn mới theo giai đoạn gần nhất. Điều này cho thấy tư duy phân loại đô thị đã chuyển từ “quy mô” sang “chất lượng phát triển”.
Đô thị loại II được xác định là trung tâm của tỉnh, thành phố hoặc vùng liên tỉnh, có thể là trung tâm tổng hợp hoặc chuyên ngành. Nhóm này yêu cầu quy mô dân số từ 500.000 người trở lên, mật độ dân số bình quân đạt 1.500 người/km2, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp tối thiểu 95%. Ngoài ra, các tiêu chí về hạ tầng kỹ thuật và môi trường được nhấn mạnh hơn, bao gồm cấp thoát nước, xử lý nước thải, phân loại rác tại nguồn, sử dụng năng lượng tái tạo, ngầm hóa hạ tầng kỹ thuật và cung cấp dịch vụ công trực tuyến toàn trình.
Trong khi đó, đô thị loại III đóng vai trò trung tâm của các tiểu vùng thuộc tỉnh hoặc thành phố, giữ chức năng tổng hợp hoặc chuyên ngành ở quy mô nhỏ hơn nhưng vẫn phải đáp ứng yêu cầu phát triển đồng bộ, gắn với quy hoạch và nhu cầu thực tiễn của địa phương.
Một điểm thay đổi đáng chú ý là việc xóa bỏ hoàn toàn các đô thị loại IV và V. Theo khung phân loại mới, các đô thị thuộc hai nhóm này trước đây, cũng như các thị xã, thị trấn chưa được công nhận loại đô thị, sẽ được xác định lại là đô thị loại III. Sự điều chỉnh này nhằm đơn giản hóa hệ thống, tránh phân mảnh và tạo điều kiện áp dụng thống nhất các tiêu chí phát triển.
Đáng chú ý, đối với đô thị loại II và III, Nghị quyết quy định rõ yêu cầu về chấm điểm đánh giá. Cụ thể, đô thị phải đạt tối thiểu 75 điểm theo bộ tiêu chí đánh giá tổng thể, đồng thời điểm trung bình về trình độ phát triển đô thị của các đơn vị hành chính cấp xã phải đạt ít nhất 48 điểm. Ít nhất một xã hoặc phường trong đô thị đó phải đạt từ 75 điểm trở lên, và chỉ những đơn vị hành chính cấp xã đáp ứng ngưỡng này mới được công nhận đạt trình độ phát triển đô thị tương ứng.