Tóm tắt: Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm phân tích dịch vụ viễn thông của Viettel Bắc Giang cũ (nay là một bộ phận của Viettel Bắc Ninh mới) trên các khía canh: Quy mô khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông, các sản phẩm dịch vụ viễn thông, giá cước và các hình thức thanh toán dịch vụ viễn thông, hệ thống kênh phân phối cho thấy việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm của Viettel Bắc Ninh đã mang lại hiệu quả đáng kể, sự phát triển sản phẩm của Viettel Bắc Ninh theo chiều hướng tích cực, chiến lược giảm giá để tăng lượng khách hàng, mở rộng dịch vụ, và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, Viettel Bắc Ninh sử dụng kênh phân phối khá hợp lý. Bài viết đưa ra các các giải pháp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và duy trì tăng trưởng bền vững: (1) Chuyển đổi thuê bao trả trước sang trả sau. (2) Đẩy mạnh dịch vụ tích hợp. (3) Thúc đẩy áp dụng eSIM và dịch vụ số. (4) Tăng cường thanh toán không tiền mặt. (5) Cá nhân hóa trải nghiệm trên My Viettel. (6) Tối ưu hóa kênh phân phối đa nền tảng. (7) Định giá linh hoạt theo giá trị.
Từ khóa: Viễn thông, dịch vụ viễn thông
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh nền kinh tế số và chuyển đổi số quốc gia đang diễn ra mạnh mẽ, ngành viễn thông đóng vai trò hết sức quan trọng trong phát triển của mọi lĩnh vực. Tỉnh Bắc Ninh – một trung tâm kinh tế, công nghiệp trọng điểm của khu vực phía Bắc – có nhu cầu sử dụng các dịch vụ viễn thông (di động, Internet băng rộng) ngày càng cao cả số lượng và chất lượng. Điều này đặt ra yêu cầu cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà mạng.
Viettel Bắc Ninh là một trong những đơn vị chủ lực, giữ vai trò dẫn dắt thị trường viễn thông trên địa bàn tỉnh. Giai đoạn 2022–2024 là giai đoạn bản lề. Giai đoạn này chịu tác động từ việc đẩy mạnh đầu tư hạ tầng 5G, sự phát triển của eSIM, và sự dịch chuyển sang thanh toán không tiền mặt. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh trong ngành cũng ngày càng rõ nét khi các nhà mạng lớn như VNPT, Mobifone, FPT... đều có sự hiện diện và chiến lược phát triển riêng.
Trong bối cảnh đó, Viettel Bắc Ninh cần liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng nhằm tạo sự hài lòng, giữ chân người dùng lâu dài và mở rộng thị phần. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, vẫn còn tồn tại những bất cập trong công tác phục vụ khách hàng như quy trình chưa tối ưu, phản hồi chậm trễ, kỹ năng giao tiếp chưa đồng đều giữa các nhân viên. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu phân tích sâu chuỗi giá trị hoạt động kinh doanh dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh, tập trung vào bốn khía cạnh cốt lõi sau: Quy mô khách hàng; Sản phẩm dịch vụ; Giá cước và hình thức thanh toán; Hệ thống kênh phân phối, từ đó đưa ra các các giải pháp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và duy trì tăng trưởng bền vững.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng bộ số liệu của Viettel Bắc Giang cũ (nay là một bộ phận của Viettel Bắc Ninh Ninh mới) (Để đảm bảo tính thống nhất về địa danh, tên gọi hiện hành của doanh nghiệp và logic trong nghiên cứu nhóm tác giả sử dụng thống nhất trong toàn bài viết là Viettel Bắc Ninh) và phương pháp thông kê mô tả nhằm phân tích dịch vụ viên thông của Viettel Bắc Ninh trên các khía cạnh: Quy mô khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông, các sản phẩm dịch vụ viễn thông, giá cước và các hình thức thanh toán dịch vụ viễn thông, hệ thống kênh phân phối.
3. Cơ sở lý luận
3.1. Dịch vụ viễn thông
Dịch vụ viễn thông bao gồm dịch vụ viễn thông cơ bản và dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng: Dịch vụ viễn thông cơ bản là dịch vụ gửi, truyền, nhận thông tin giữa hai người hoặc một nhóm người sử dụng dịch vụ viễn thông, giữa các thiết bị đầu cuối qua mạng viễn thông; Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng là dịch vụ cung cấp thêm tính năng xử lý, lưu trữ và truy xuất thông tin cho người sử dụng thông qua việc gửi, truyền, nhận thông tin trên mạng viễn thông, (Quốc Hội, 2023).
3.2. Vai trò của dịch vụ viến thông
3.2.1. Trong phát triển kinh tế
Hoạt động viễn thông giúp thức đẩy giao dịch thương mại. Các dịch vụ điện thoại, email, và giao dịch trực tuyến giúp kết nối các đối tác, khách hàng và nhà cung cấp, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh và mở rộng thị trường. Đông thời, tạo điều kiện phát triển thương mại điện tử. Với sự hỗ trợ của internet, các doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng toàn cầu, tăng cường khả năng tiếp thị và cung cấp dịch vụ trực tuyến một cách hiệu quả. Thêm vào đó là hỗ trợ hoạt động logistics và vận chuyển. Các công nghệ như theo dõi đơn hàng qua internet và các hệ thống giao thông thông minh giúp doanh nghiệp giảm chi phí và thời gian vận chuyển, đồng thời tăng cường sự chính xác và an toàn trong quá trình giao nhận.
3.2.2 Trong phát triển xã hội
Các dịch vụ viễn thông giúp nâng cao chất lượng cuộc sống, tạo ra cơ hội cho các cộng đồng kết nối và phát triển, đặc biệt là trong các lĩnh vực giáo dục và y tế. Thứ nhất, kết nối cộng đồng và thu hẹp khoảng cách địa lý. Nhờ vào hạ tầng viễn thông, khoảng cách địa lý không còn là rào cản lớn, các cá nhân và tổ chức có thể giao tiếp và hợp tác dễ dàng hơn, tạo nên sự hòa nhập trong xã hội. Thứ hai, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Các dịch vụ viễn thông hỗ trợ trong các hoạt động giao tiếp hàng ngày, giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ công cộng, từ đó cải thiện đời sống và phát triển cộng đồng. Thứ ba, phát triển giáo dục và y tế từ xa. Các dịch vụ viễn thông như học trực tuyến và tư vấn y tế từ xa giúp giảm bớt khoảng cách về mặt không gian và thời gian, tạo điều kiện để mọi người có thể tiếp cận kiến thức và chăm sóc sức khỏe dễ dàng hơn.
3.2.3. Trong an ninh quốc phòng
Các hệ thống viễn thông hiện đại là nền tảng hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước, bảo vệ an ninh quốc gia và phát triển các hệ thống thông tin chiến lược là: Đảm bảo an ninh thông tin, Hỗ trợ công tác quản lý nhà nước, Phát triển hệ thống thông tin chiến lược, (Hồ Trúc Quỳnh, 2025)
4 Kết quả nghiên cứu
4.1. Quy mô khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông
Trong giai đoạn 2022 – 2024, quy mô khách hàng của sử dụng dịch vụ viễn thông Viettel Bắc Ninh cho thấy có xu hướng tăng đáng kể. Điều này phản ánh rằng chiến lược mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng dịch vụ mang lại hiệu quả rõ rệt.
Bảng 1. Quy mô khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh giai đoạn 2022 – 2024

Nguồn: Phòng Tổng hợp, Viettel Bắc Ninh
Qua bảng số liệu cho thấy, giai đoạn 2022 – 2024, quy mô khách hàng sử dụng dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh có xu hướng tăng trưởng ổn định, phản ánh rõ vị thế của đơn vị trên thị trường. Tổng số khách hàng tăng đều qua các năm, từ 1.380.167 năm 2022 lên 1.431.422 năm 2024, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 1,9%/năm. Trong đó, dịch vụ di động vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất và giữ vai trò chủ đạo trong cơ cấu khách hàng. Số lượng thuê bao di động tăng từ 1.241.695 năm 2022 lên 1.268.550 năm 2024, bình quân mỗi năm tăng hơn 13 nghìn thuê bao, cho thấy sức hấp dẫn và khả năng duy trì khách hàng cao của Viettel Bắc Ninh.
Dịch vụ di động trả trước có sự biến động nhẹ, năm 2023 giảm 0,5% so với 2022 nhưng năm 2024 đã tăng trở lại 1,2%, phản ánh xu hướng khách hàng chuyển đổi linh hoạt giữa các gói cước. Đáng chú ý, dịch vụ di động trả sau tăng trưởng ổn định, duy trì mức tăng 4,2%/năm trong cả giai đoạn, thể hiện sự tin tưởng của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vào chất lượng dịch vụ và chính sách chăm sóc của Viettel. Bên cạnh đó, dịch vụ Internet cũng có bước phát triển mạnh mẽ, tăng từ 138.472 lên 162.872 khách hàng (tăng bình quân 8,4%/năm).
Đặc biệt, Internet cáp quang hộ gia đình (FTTH) tăng nhanh nhờ nhu cầu học tập, làm việc trực tuyến và xu hướng chuyển đổi số trong đời sống dân cư.
Đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp, dịch vụ Internet doanh nghiệp tăng từ 30.122 lên 34.972 khách hàng, đạt mức tăng trưởng bình quân 7,8%/năm. Điều này cho thấy Viettel Bắc Ninh đã chú trọng phát triển dịch vụ hạ tầng mạng cho khối doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu về tốc độ, ổn định và bảo mật thông tin.
Như vậy, quy mô khách hàng của Viettel Bắc Ninh giai đoạn 2022 – 2024 tăng trưởng ổn định, phản ánh năng lực cạnh tranh tốt, chất lượng dịch vụ ngày càng được nâng cao và chiến lược đa dạng hóa sản phẩm của đơn vị đã phát huy hiệu quả rõ rệt.
4.2. Các sản phẩm dịch vụ viễn thông
Viettel Bắc Ninh đã và đang triển khai cung cấp đa dạng các sản phẩm dịch vụ viễn thông nhằm phục vụ nhu cầu của cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh.
Bảng 2. Các sản phẩm dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh giai đoạn 2022 – 2024

Nguồn: Phòng Tổng hợp, Viettel Bắc Ninh
Kết quả thống kê cho thấy, giai đoạn 2022–2024, cơ cấu các sản phẩm dịch vụ viễn thông của Viettel Bắc Ninh phát triển ổn định, đa dạng hơn và có sự chuyển dịch tích cực theo hướng số hóa. Tổng số khách hàng tăng từ 1.380.167 lên 1.431.422, tốc độ phát triển bình quân 1,8%/năm. Trong đó, dịch vụ di động vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo với hơn 88% tổng khách hàng. Mặc dù nhóm thuê bao trả trước có xu hướng giảm nhẹ năm 2023 (99,5%) do thị trường bão hòa và sự cạnh tranh của các nền tảng OTT miễn phí, song nhóm trả sau lại tăng đều 4,2%/năm, phản ánh chiến lược chuyển đổi sang mô hình khách hàng trung thành, giá trị cao. Đặc biệt, nhóm eSIM mới và chuyển đổi eSIM tăng rất nhanh (bình quân 130,6% và 126,6%), cho thấy hiệu quả của chiến lược chuyển đổi số, giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí vận hành.
Ở nhóm dịch vụ Internet, số lượng khách hàng tăng trưởng bình quân 8,5%/năm, trong đó nổi bật là các gói FTTH (NETVT1, NETVT2, MESHVT1) nhờ mở rộng hạ tầng cáp quang và chương trình tích hợp “Internet + Truyền hình TV360”, giúp gia tăng giá trị sử dụng. Sự tăng trưởng mạnh của các gói Internet kết hợp truyền hình (đặc biệt NETVT1 + TV360 tăng 9,5%/năm) phản ánh nhu cầu giải trí trực tuyến và xu hướng “một dịch vụ – nhiều tiện ích” của khách hàng. Nguyên nhân chính của kết quả này là do Viettel Bắc Ninh đầu tư mạnh vào hạ tầng mạng, mở rộng vùng phủ sóng, ứng dụng chuyển đổi số trong chăm sóc khách hàng, đồng thời áp dụng chính sách giá linh hoạt, khuyến khích khách hàng sử dụng các gói dịch vụ tích hợp, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố vị thế dẫn đầu thị trường.
4.3. Giá cước và các hình thức thanh toán dịch vụ viễn thông
Trong giai đoạn 2022 – 2024, giá cước dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh được xây dựng theo khung biểu giá do Tổng Công ty Viễn thông Viettel ban hành, áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Theo đó, giá cước hướng đến mục tiêu ổn định – cạnh tranh – ưu đãi, nhằm thúc đẩy sử dụng di động và Internet băng rộng trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ.
Viettel Bắc Ninh triển khai đa dạng các hình thức thanh toán nhằm đáp ứng nhu cầu tiện lợi, nhanh chóng và an toàn của khách hàng khi sử dụng các dịch vụ viễn thông như thoại di động, Internet, truyền hình và các dịch vụ giá trị gia tăng,
Cụ thể:
(1) Thanh toán trực tiếp tại điểm giao dịch: Khách hàng có thể thanh toán cước tại các cửa hàng, chi nhánh Viettel trên địa bàn Bắc Ninh. Hình thức này phù hợp với những khách hàng muốn nhận hóa đơn giấy trực tiếp và giải quyết các vấn đề liên quan đến hợp đồng hoặc dịch vụ ngay tại chỗ.
(2) Thanh toán qua ngân hàng và ví điện tử: Viettel phối hợp với các ngân hàng thương mại và các ví điện tử như MoMo, ViettelPay, ZaloPay để cung cấp giải pháp thanh toán nhanh chóng, chỉ với vài thao tác trên điện thoại. Khách hàng có thể thanh toán cước định kỳ, gia hạn gói dịch vụ hoặc thanh toán các hóa đơn phát sinh mà không cần đến cửa hàng.
(3) Thanh toán tự động định kỳ (Auto Pay): Đây là hình thức thanh toán được nhiều khách hàng doanh nghiệp và hộ gia đình lựa chọn, khi cước phí dịch vụ sẽ tự động trừ vào thẻ ngân hàng hoặc tài khoản ví điện tử hàng tháng. Auto Pay giúp khách hàng không bỏ lỡ kỳ hạn thanh toán, đảm bảo dịch vụ luôn được duy trì liên tục.
(4) Thanh toán qua ứng dụng My Viettel: Ứng dụng My Viettel là kênh thanh toán trực tuyến chính thức, cho phép khách hàng tra cứu cước, thanh toán nhanh, kiểm tra lịch sử giao dịch và nhận thông báo cước tự động. Đây là hình thức hiện đại, tiện lợi và phù hợp với xu hướng thanh toán số hóa, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng.
Bảng 3. Bảng giá cước một số sản phẩm dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh giai đoạn 2022 – 2024

Nguồn: Phòng Tổng hợp, Viettel Bắc Ninh
Bảng giá cước dịch vụ viễn thông của Viettel Bắc Ninh giai đoạn 2022–2024 cho thấy xu hướng điều chỉnh giá theo hướng linh hoạt và cạnh tranh, phù hợp với biến động của thị trường. Mức giá các gói dịch vụ di động, đặc biệt là gói trả trước và trả sau, giảm nhẹ khoảng 2–3% mỗi năm nhằm duy trì tính cạnh tranh và khuyến khích khách hàng chuyển đổi sang các gói cước trả sau có giá trị cao hơn. Đáng chú ý, giá đăng ký và chuyển đổi eSIM giảm mạnh 23,1% năm 2024, thể hiện định hướng thúc đẩy chuyển đổi số, giảm chi phí vật tư và tăng trải nghiệm số cho khách hàng. Ở nhóm dịch vụ Internet, các gói FTTH (NETVT1, NETVT2, MESHVT1) có mức giảm ổn định 2–3%/năm, giúp mở rộng khả năng tiếp cận của hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ. Đặc biệt, các gói tích hợp Internet và truyền hình như NETVT1 + TV360 Basic giảm bình quân 4,5%/năm, phản ánh chiến lược “đa dịch vụ – một khách hàng” của Viettel Bắc Ninh nhằm nâng cao giá trị sử dụng và gắn kết khách hàng lâu dài. Nguyên nhân chính của sự điều chỉnh này là do cạnh tranh gay gắt giữa các nhà mạng (VNPT, FPT, Mobifone) buộc Viettel phải giảm giá để giữ thị phần, đồng thời tối ưu chi phí vận hành nhờ áp dụng công nghệ số và hạ tầng IP hóa. Chính sách giá linh hoạt giúp Viettel Bắc Ninh không chỉ duy trì doanh thu ổn định mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Bảng 4. Các hình thức thanh toán dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh giai đoạn 2022 – 2024

Nguồn: Phòng Tổng hợp, Viettel Bắc Ninh
Kết quả thống kê cho thấy các hình thức thanh toán dịch vụ viễn thông tại Viettel Bắc Ninh giai đoạn 2022–2024 có sự chuyển dịch rõ rệt từ tiền mặt sang các phương thức thanh toán điện tử và tự động. Số lượng khách hàng thanh toán bằng tiền mặt giảm đều qua các năm, từ 805.600 lượt năm 2022 xuống 715.250 lượt năm 2024, với tốc độ giảm bình quân 5,7%/năm, phản ánh xu hướng giảm phụ thuộc vào giao dịch trực tiếp. Ngược lại, hình thức chuyển khoản ngân hàng và ví điện tử tăng nhanh, lần lượt đạt tốc độ tăng bình quân 11,3% và 16,8%/năm, cho thấy hiệu quả của chiến lược “chuyển đổi số toàn diện” mà Viettel triển khai, kết hợp cùng chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt của Nhà nước. Đặc biệt, thanh toán qua ví điện tử như Viettel Money, Momo hay ZaloPay được ưa chuộng nhờ tính tiện lợi, an toàn và thường xuyên có ưu đãi. Hình thức thanh toán tự động định kỳ qua AutoPay/MyViettel tăng mạnh năm 2023 nhờ chiến dịch quảng bá rộng rãi, song giảm nhẹ năm 2024 do khách hàng chuyển sang ví điện tử phổ biến hơn. Nguyên nhân do sự phát triển của hạ tầng viễn thông số, sự thay đổi hành vi người tiêu dùng, và việc Viettel Bắc Ninh đầu tư mạnh vào nền tảng thanh toán thông minh, giúp nâng cao hiệu quả phục vụ, giảm thời gian chờ đợi và tăng trải nghiệm khách hàng.
4.4 Hệ thống kênh phân phối
Viettel Bắc Ninh xây dựng một hệ thống kênh phân phối đa dạng và đồng bộ, nhằm đảm bảo dịch vụ viễn thông tiếp cận được tới tất cả các đối tượng khách hàng, từ cá nhân, hộ gia đình đến doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh. Hệ thống này không chỉ giúp mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, góp phần duy trì uy tín và thương hiệu của Viettel.

Sơ đồ 1. Kênh phân phối dịch vụ viễn thông
Nguồn: Phòng Tổng hợp, Viettel Bắc Ninh
Viettel Bắc Ninh đã xây dựng hệ thống kênh phân phối dịch vụ viễn thông đa dạng, kết hợp hiệu quả giữa kênh trực tiếp, gián tiếp và trực tuyến, góp phần mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng trên mọi nền tảng. Kênh trực tiếp gồm cửa hàng và ứng dụng MyViettel giúp doanh nghiệp duy trì tương tác trực diện, đảm bảo chất lượng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, đặc biệt với nhóm khách hàng truyền thống và doanh nghiệp. Kênh gián tiếp qua đại lý bán lẻ và cộng tác viên tạo mạng lưới phân phối rộng khắp, giúp tăng độ phủ dịch vụ đến khu vực nông thôn và vùng xa, đồng thời giảm chi phí vận hành trực tiếp cho chi nhánh. Đáng chú ý, kênh trực tuyến (Zalo, Facebook, Website, Email) phát triển mạnh mẽ nhờ xu hướng tiêu dùng số, giúp khách hàng dễ dàng đăng ký, tra cứu, thanh toán và phản hồi dịch vụ mọi lúc, mọi nơi. Việc tích hợp đa kênh (Omni-channel) giúp Viettel Bắc Ninh đồng bộ dữ liệu khách hàng, rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu và nâng cao trải nghiệm người dùng.
5. Kết luận
Nghiên cứu phân tích dịch vụ viễn thông cho thấy vệc nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm của Viettel Bắc Ninh đã mang lại hiệu quả đáng kể. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của Viettel Bắc Giang khá tốt so với các đơn vị cung cấp dịch vụ viễn thông khác. Viettel Bắc Ninh đã triển khai thực hiện đa dạng các loại hình sản phẩm dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng nên giai đoạn 2022 – 2024 nên số lượng khách hàng, đầu thuê bao, sử dụng sim tăng đáng kể, cho thấy sự phát triển sản phẩm của Viettel Bắc Ninh theo chiều hướng tích cực.
Xu hướng giảm giá cước trong giai đoạn 2022–2024 tại Viettel Bắc Ninh cho thấy chiến lược giảm giá để tăng lượng khách hàng, mở rộng dịch vụ, và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Mặc dù giá cước giảm làm giảm doanh thu ngắn hạn, nhưng về dài hạn lại giúp doanh nghiệp củng cố vị thế, tăng mức độ nhận diện thương hiệu, mở rộng tệp khách hàng trung thành và tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng, góp phần thúc đẩy mục tiêu chuyển đổi số toàn diện của Viettel tại địa phương. Hệ thống kênh phân phối của Viettel Bắc Ninh là sự kết hợp giữa kênh trực tiếp, gián tiếp, trực tuyến và kênh doanh nghiệp, được quản lý chặt chẽ và đồng bộ. Nhờ đó, Viettel không chỉ mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mà còn nâng cao chất lượng phục vụ, đảm bảo cung cấp dịch vụ viễn thông nhanh chóng, tiện lợi và hiệu quả trên toàn tỉnh.
Từ phân tích thực trạng trên các giải pháp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh và duy trì tăng trưởng bền vững:
(1) Chuyển đổi thuê bao trả trước sang trả sau như: Tập trung chiến lược ưu đãi đặc biệt để tăng nhóm thuê bao trả sau.
(2) Đẩy mạnh dịch vụ tích hợp: Thiết kế và ưu đãi mạnh mẽ các gói "Internet + Di động + Truyền hình" để gia tăng sự phụ thuộc dịch vụ.
(3) Thúc đẩy áp dụng eSIM và dịch vụ số: Tận dụng đà tăng trưởng mạnh của eSIM để giảm chi phí vật tư và cá nhân hóa trải nghiệm đăng ký, mua sắm dịch vụ trực tuyến. (4) Tăng cường thanh toán không tiền mặt: Áp dụng chiết khấu và khuyến mãi sâu cho khách hàng sử dụng ví điện tử.
(5) Cá nhân hóa trải nghiệm trên My Viettel: Phát triển ứng dụng My Viettel toàn diện, cho phép khách hàng tự phục vụ, tra cứu và nhận hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
(6) Tối ưu hóa kênh phân phối đa nền tảng: Đồng bộ hóa trải nghiệm giữa kênh trực tiếp (cửa hàng) và trực tuyến (Zalo/My Viettel) để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất. (7) Định giá linh hoạt theo giá trị: Duy trì tính cạnh tranh bằng cách giảm giá các gói cơ bản, đồng thời áp dụng định giá theo giá trị cho các gói cao cấp, băng thông rộng, và dịch vụ tích hợp.
Tài liệu tham khảo
1. Hồ Trúc Quỳnh (2025). Vai Trò Của Bưu Chính Viễn Thông Trong Kinh Tế – Xã Hội – An Ninh Quốc Phòng Năm 2025. Truy cập tại: https://blog.jobsnew.vn/giai-ma/buu-chinh-vien-thong/vai-tro-cua-buu-chinh-vien-thong/
2. Quốc Hội (2023). Luật Viễn thông số: 24/2023/QH15 ngày 24 tháng 11 năm 2023. Hà Nội
3. Viettel Bắc Ninh (2022), Báo cáo kết quả hoạt động năm 2022, Bắc Ninh.
4. Viettel Bắc Ninh (2023), Báo cáo kết quả hoạt động năm 2023, Bắc Ninh.
5. Viettel Bắc Ninh (2024), Báo cáo kết quả hoạt động năm 2024, Bắc Ninh.