Trong nỗ lực toàn cầu nhằm giảm phát thải khí nhà kính, tín chỉ carbon đang dần trở thành một loại “tài sản môi trường” có giá trị kinh tế ngày càng rõ nét. Bên cạnh các loại tín chỉ quen thuộc gắn với rừng và công nghệ, tín chỉ carbon xanh dương, xuất phát từ các hệ sinh thái nước được đánh giá là phân khúc có tiềm năng lớn nhờ khả năng hấp thụ carbon vượt trội. Tuy nhiên, trái ngược với kỳ vọng, dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực này vẫn tỏ ra khá dè dặt.

Theo các chuyên gia, carbon xanh dương có thể mang lại giá trị cao hơn nhiều loại tín chỉ khác, nhưng đi kèm là rủi ro và thách thức không nhỏ. Việc đo lường, xác minh và xây dựng niềm tin thị trường vẫn là những “nút thắt” khiến nhà đầu tư chưa sẵn sàng rót vốn mạnh mẽ, dù tiềm năng đã được nhìn thấy rõ ràng.

Chia sẻ về xu hướng thị trường, bà Betty Pallard - CEO ESG Climate Consulting cho biết, hiện nay các nhà đầu tư toàn cầu quan tâm chủ yếu tới ba loại tín chỉ carbon. Trong đó, tín chỉ carbon trắng được tạo ra từ các giải pháp công nghệ cao do con người phát triển, như các hệ thống hút trực tiếp carbon từ khí quyển và lưu trữ lâu dài. Đây là lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ phức tạp và thường thu hút các nhà đầu tư có định hướng đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh đó là tín chỉ carbon xanh lá cây, gắn với vai trò hấp thụ và lưu trữ carbon của cây xanh và rừng. Theo bà Betty Pallard, lượng carbon được lưu trữ càng lớn và càng bền vững thì giá trị tín chỉ càng cao. Đây cũng là phân khúc đã tương đối quen thuộc, với nhiều dự án trồng rừng, bảo tồn rừng được triển khai trên toàn cầu.
Khác với hai loại trên, tín chỉ carbon xanh dương xuất phát từ các hệ sinh thái nước, nơi carbon được hấp thụ với cường độ rất lớn. “Khả năng hấp thụ carbon của môi trường nước thậm chí còn cao hơn cây xanh”, bà Betty Pallard nhấn mạnh. Tuy nhiên, bà cũng chỉ ra rằng việc đo lường chính xác lượng carbon được hấp thụ và lưu trữ trong các hệ sinh thái nước vẫn là bài toán khó, đòi hỏi phương pháp khoa học phức tạp và chi phí cao.

Theo chuyên gia này, mỗi loại tín chỉ carbon phù hợp với những nhóm nhà đầu tư khác nhau. Những nhà đầu tư yêu thích công nghệ cao sẽ tìm đến carbon trắng; những tổ chức có năng lực bảo tồn rừng sẽ tập trung vào carbon xanh lá; còn carbon xanh dương phù hợp với các chủ thể có thế mạnh trong bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái liên quan. Chính sự phân hóa này khiến carbon xanh dương chưa trở thành lựa chọn phổ biến trên thị trường đầu tư.

Ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, tiềm năng phát triển carbon xanh dương được đánh giá là rất lớn. Theo các nghiên cứu, Indonesia, Myanmar và Việt Nam hiện chiếm khoảng 60% tổng số dự án carbon xanh rừng ngập mặn toàn cầu. Điều này cho thấy Việt Nam đang nắm giữ nhiều lợi thế tự nhiên để phát triển các dự án tín chỉ carbon chất lượng cao, có khả năng được định giá tốt trên thị trường quốc tế.

Dưới góc nhìn nghiên cứu, GS TS Phạm Thu Thủy - Đại học Flinders (Australia) cho rằng, thị trường carbon xanh dương hiện vẫn đang tập trung quá nhiều vào các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, rạn san hô hay bãi triều. Đây là những “bể chứa carbon” quan trọng, nhưng chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng thực sự của carbon xanh dương.
“Có nhiều bằng chứng khoa học cho thấy carbon xanh dương còn tồn tại ở các hệ sinh thái nước trên đất liền như khu ngập nước, sông ngòi, hồ tự nhiên và hồ chứa”, TS Phạm Thu Thủy phân tích. Theo bà, những khu vực này có khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon đáng kể, nhưng vẫn chưa được quan tâm đúng mức trong các chương trình phát triển tín chỉ carbon.

Một trong những nguyên nhân là quá trình dịch chuyển carbon từ đất liền ra đại dương thường bị xem nhẹ trong các đánh giá hiện nay. Điều này dẫn đến việc đánh giá quá cao lượng carbon lưu trữ trên cạn, đồng thời đánh giá thấp lượng carbon tích tụ trong trầm tích và môi trường nước. Khoảng trống này không chỉ ảnh hưởng tới công tác kiểm kê phát thải mà còn làm hạn chế quy mô của thị trường carbon xanh dương.
Bên cạnh yếu tố khoa học, niềm tin của nhà đầu tư vẫn là rào cản lớn. Theo các chuyên gia, hiện nay chỉ khoảng 15 trong số 74 dự án carbon xanh dương đạt tiêu chuẩn và được đăng ký chính thức, tương đương 20%. Đáng chú ý, mới chỉ có 3 dự án thực sự bán được tín chỉ ra thị trường, cho thấy mức độ thương mại hóa còn rất hạn chế.
TS Phạm Thu Thủy cho rằng, sự phát triển của công nghệ tiên tiến và trí tuệ nhân tạo đang mở ra cơ hội cải thiện tình hình. “Công nghệ và AI có thể giúp giảm chi phí, tăng độ chính xác trong đo lường và giám sát, từ đó hỗ trợ chiến lược phát triển carbon xanh”, bà nhận định. Tuy nhiên, bà cũng chỉ ra hàng loạt thách thức khác như khái niệm chưa thống nhất, năng lực kỹ thuật giữa các quốc gia còn chênh lệch, khiến chi phí đầu tư bị đẩy lên cao.

Một vấn đề then chốt khác là khung pháp lý cho thị trường carbon tại nhiều quốc gia vẫn đang trong quá trình xây dựng. Việc thiếu cơ chế rõ ràng và ổn định khiến các nhà đầu tư quốc tế chưa thực sự yên tâm khi tham gia giao dịch tín chỉ. Theo TS Phạm Thu Thủy, kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự thành bại của thị trường carbon phụ thuộc rất lớn vào thiết kế thể chế. Nếu vận hành kém, thị trường có thể tạo ra những “tín chỉ carbon trên giấy”, không phản ánh mức giảm phát thải thực chất, làm xói mòn lòng tin và ảnh hưởng tiêu cực tới mục tiêu khí hậu toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, các chuyên gia cho rằng cần mở rộng hơn nữa sự tham gia của khu vực tư nhân, đặc biệt là trong các ngành lương thực, du lịch và vận tải – những lĩnh vực còn nhiều dư địa để tài trợ cho carbon xanh dương. Khi được kết nối hiệu quả với các dự án bảo tồn hệ sinh thái nước, carbon xanh dương không chỉ là công cụ giảm phát thải mà còn có thể trở thành động lực kinh tế mới cho phát triển bền vững.
Trần Huyền