
Bước sang năm 2026, ngành lúa gạo Việt Nam đứng trước yêu cầu phải thay đổi mạnh mẽ cách tiếp cận thị trường nếu muốn giữ vững vai trò trên bản đồ lương thực thế giới. Sau một năm 2025 nhiều biến động, bức tranh xuất khẩu gạo cho thấy rõ nghịch lý: sản lượng vẫn cao nhưng giá trị sụt giảm sâu, buộc cả cơ quan quản lý lẫn doanh nghiệp phải tính đến những chiến lược dài hơi hơn thay vì chỉ chạy theo khối lượng.
Năm 2025, trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt và chính sách nhập khẩu của nhiều quốc gia thay đổi nhanh chóng, Việt Nam vẫn xuất khẩu khoảng 8 triệu tấn gạo. Kết quả này tiếp tục khẳng định vị thế của Việt Nam trong nhóm các quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, chỉ đứng sau Ấn Độ và có thời điểm vượt Thái Lan. Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng về sản lượng là sự sụt giảm đáng kể về giá trị.

Nguyên nhân chính đến từ việc nguồn cung gạo toàn cầu gia tăng trong khi nhu cầu không tăng tương ứng. Đáng chú ý, nhiều thị trường nhập khẩu truyền thống của Việt Nam đồng loạt thu hẹp mua vào. Philippines - thị trường tiêu thụ lớn nhất, bất ngờ tạm dừng nhập khẩu để bảo vệ sản xuất nội địa, khiến lượng gạo xuất sang nước này giảm mạnh. Indonesia và Malaysia cũng cắt giảm đáng kể nhu cầu, lần lượt khiến xuất khẩu gạo của Việt Nam sang hai thị trường này giảm gần 96,4% và 32,5% so với cùng kỳ.

Chia sẻ từ doanh nghiệp cho thấy những khó khăn không chỉ nằm ở thị trường mà còn ở thời điểm và biến động giá. Ông Phan Văn Có, Giám đốc Marketing Công ty TNHH gạo Vrice, cho biết dù sản lượng xuất khẩu năm 2025 của doanh nghiệp vẫn đạt trên 90% kế hoạch, song giá bán giảm sâu so với năm trước khiến giá trị xuất khẩu suy giảm mạnh. Đặc biệt, từ nửa cuối năm 2025, sau thông tin Philippines tạm dừng nhập khẩu, giá gạo giảm hơn 30% so với đầu năm, khiến nhiều doanh nghiệp đã mua hàng sớm rơi vào tình trạng thua lỗ nặng.

Không chỉ vậy, việc các thị trường chủ lực chưa công bố kế hoạch nhập khẩu cho năm 2026 khiến giao dịch lúa gạo rơi vào trạng thái cầm chừng. Riêng với Indonesia, Malaysia và Philippines, sản lượng xuất khẩu của nhiều doanh nghiệp giảm khoảng 15-20%, buộc không ít đơn vị phải thu hẹp quy mô hoạt động.
Bên cạnh áp lực về giá và thị trường, doanh nghiệp còn đối mặt với các rào cản thủ tục. Việc chậm cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) trong thời gian qua đã khiến nhiều lô hàng dù đã cập cảng châu Âu vẫn không thể thông quan. Chi phí lưu kho, lưu bãi phát sinh lớn, làm gia tăng gánh nặng tài chính trong bối cảnh lợi nhuận vốn đã bị bào mòn.
Ở góc nhìn khác, ông Nguyễn Vĩnh Trọng, Giám đốc Kinh doanh Công ty Gạo Việt Hưng, cho rằng năm 2025 là giai đoạn các doanh nghiệp buộc phải “xoay trục” để giữ ổn định. Nhờ chủ động đa dạng hóa thị trường, doanh nghiệp vẫn cơ bản đạt mục tiêu về sản lượng và giá trị, song việc các thị trường lớn giảm mua đã tạo áp lực buộc phải tìm hướng đi mới. Trong bối cảnh giá thấp và nguồn cung dồi dào, doanh nghiệp không còn chạy theo số lượng mà ưu tiên ký hợp đồng có tính toán, đặt yếu tố kiểm soát rủi ro lên hàng đầu.


Bước sang năm 2026, những thách thức đối với xuất khẩu gạo Việt Nam được dự báo chưa hạ nhiệt. Áp lực dư cung toàn cầu, cạnh tranh gay gắt và khả năng phục hồi giá hạn chế tiếp tục là những yếu tố chi phối thị trường. Ngay trước thềm năm mới, thông tin Chính phủ Indonesia tuyên bố không nhập khẩu gạo trong năm 2026, áp dụng cho cả gạo tiêu dùng và gạo công nghiệp, đã phủ thêm gam màu xám lên triển vọng xuất khẩu.
Theo ông Phạm Thế Cường, Tham tán Thương mại Việt Nam tại Indonesia, sản lượng gạo của nước này năm 2025 dự kiến đạt gần 34,8 triệu tấn, với lượng dự trữ có thể lên tới 6 triệu tấn sau vụ thu hoạch đầu năm 2026 - mức cao nhất trong nhiều năm. Điều này đồng nghĩa dư địa xuất khẩu gạo sang Indonesia sẽ rất hạn chế, buộc doanh nghiệp Việt phải chuyển hướng sang các phân khúc giá trị cao hơn.

Trong khi đó, khả năng Philippines mở cửa nhập khẩu từ tháng 1/2026 vẫn chưa rõ ràng, nhất là khi nông dân nước này chịu thua lỗ do giá lúa thấp và đang kiến nghị nâng thuế nhập khẩu gạo trở lại mức 35%. Ngay cả khi thị trường này mở cửa, theo ông Phan Văn Có, gạo Việt Nam vẫn phải đối mặt với cạnh tranh khốc liệt từ Thái Lan - quốc gia đang có nguồn cung dồi dào và điều kiện bán hàng linh hoạt hơn.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp xác định tiếp tục xuất khẩu theo hướng thận trọng. Trung Đông hiện là điểm đến tương đối ổn định, trong khi châu Phi được đánh giá giàu tiềm năng nhờ nhu cầu nhập khẩu thường xuyên, dù chi phí logistics và đầu vào cao vẫn là rào cản lớn. Các thị trường cao cấp như châu Âu, Nhật Bản hay Anh còn dư địa tăng trưởng, nhưng yêu cầu khắt khe về dư lượng, dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư bài bản và dài hạn.

Ông Nguyễn Vĩnh Trọng nhận định xuất khẩu gạo sang Philippines và Indonesia trong năm 2026 sẽ tiếp tục gặp khó, song nhu cầu từ Trung Quốc (bao gồm Hong Kong), Malaysia và châu Phi được dự báo duy trì ổn định. Tổng sản lượng xuất khẩu toàn ngành nhiều khả năng vẫn ở mức 7,5-8 triệu tấn, tương đương năm 2025. Cùng với đó, việc Quốc hội thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thuế giá trị gia tăng, tháo gỡ vướng mắc trong hoàn thuế, được xem là tín hiệu tích cực cho doanh nghiệp trước mùa vụ mới.
Trong chiến lược dài hạn, việc tái cấu trúc thị trường và sản phẩm xuất khẩu được coi là chìa khóa để giảm phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống. Song song với duy trì các đơn hàng lớn, nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu xây dựng thương hiệu riêng cho gạo Việt. Dù con đường này không dễ, đòi hỏi thời gian, sự kiên trì và đầu tư nghiêm túc, nhưng đây được xem là hướng đi tất yếu để hạt gạo Việt Nam nâng cao giá trị và phát triển bền vững trong giai đoạn tới.
Trần Huyền