


Áp lực lớn nhất đến từ các chính sách mới của những thị trường xuất khẩu chủ lực. Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU hay các cam kết Net Zero của các tập đoàn đa quốc gia như Apple, Samsung, Intel, LG, Panasonic, Sony đã đặt ra những rào cản mới về tiêu chuẩn môi trường. Doanh nghiệp Việt nếu không đáp ứng được yêu cầu về phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, hay thiết kế sinh thái sản phẩm sẽ mất cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Theo bà Ngụy Thị Giang, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc GREEN IN, các tập đoàn hàng đầu thế giới đã công bố lộ trình cụ thể cho mục tiêu phát thải ròng bằng “0”. Apple hướng tới Net Zero vào năm 2030, trong khi Samsung, LG hay Panasonic đặt mục tiêu hoàn thành vào năm 2050. Điều này cho thấy xu hướng toàn cầu hóa xanh đã rõ ràng, và Việt Nam không thể đi ngược dòng.

“Ở Việt Nam hiện có hơn 2.100 doanh nghiệp nằm trong danh mục phải kiểm kê khí nhà kính, và các nhà sản xuất, nhập khẩu điện tử cũng phải thực hiện tái chế theo quy định,” bà Giang thông tin. “Nếu không chủ động minh bạch hóa dữ liệu phát thải và cam kết giảm khí nhà kính, doanh nghiệp sẽ sớm bị loại khỏi cuộc chơi.”
Chính vì vậy, bà nhấn mạnh: “Doanh nghiệp Việt đừng chờ lớn mới xanh, mà hãy xanh để lớn.” Theo bà, ESG không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội thực sự. Có tới 90% quyết định đầu tư hiện nay dựa trên các yếu tố phi tài chính, trong đó ESG là trọng tâm. Các doanh nghiệp thực hành ESG bài bản thường được định giá cao hơn khoảng 20% so với những đơn vị chưa áp dụng.
Cùng quan điểm, ông Lại Hoàng Dương, Giám đốc Công ty CP Truyền thông và Máy tính Thánh Gióng, cho rằng ESG đã trở thành “tấm vé thông hành” bắt buộc. “Nếu không có chứng chỉ ESG, doanh nghiệp có thể bị cắt đơn hàng, thậm chí phải đóng cửa. Chúng ta không thể thờ ơ thêm được nữa,” ông nói.

Tuy nhận thức đã thay đổi, nhưng theo TS. Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc Văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), thách thức lớn nhất trong tiến trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp Việt vẫn là nguồn vốn. “Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ tiềm lực để đầu tư công nghệ, đo lường phát thải hay xây dựng hệ thống ESG toàn diện,” ông nhận định, đồng thời đề xuất Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cụ thể.
TS. Minh cũng cho rằng xu hướng hiện nay là chuyển từ gắn nhãn ESG sang hành động thực chất – tức là minh chứng bằng số liệu và kết quả đo lường cụ thể. Ông khuyến nghị doanh nghiệp nên nhanh chóng xác định ranh giới phát thải, lập sổ tay kiểm kê khí nhà kính và chạy thử nghiệm trong ba tháng đầu. Trong vòng 12 tháng, cần hoàn tất kiểm kê năm đầu, công bố mục tiêu giảm phát thải từ 5-10% mỗi năm, và tích hợp chỉ tiêu này vào kế hoạch sản xuất – kinh doanh.
“Các doanh nghiệp có thể bắt đầu từ những giải pháp nhỏ mà hiệu quả,” ông nói. “Thay hệ thống đèn, máy nén khí, điều hòa tiết kiệm điện; thử nghiệm dây chuyền sản xuất ‘không giấy tờ’; hay ứng dụng Internet vạn vật (IoT) để tạo bảng điều khiển chỉ số xanh và truy xuất dữ liệu từ nhà cung ứng.”
Ông Lại Hoàng Dương bổ sung, khâu vận chuyển cũng là mảnh ghép dễ thực hiện nhất. “Chuyển sang sử dụng xe điện, tái cấu trúc quản trị bằng chuyển đổi số – đó là cách doanh nghiệp bắt đầu ESG một cách khả thi nhất,” ông gợi ý.

Trên bình diện quốc gia, hàng loạt chính sách lớn đã được ban hành nhằm tạo hành lang pháp lý cho doanh nghiệp chuyển đổi xanh. Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đã mở hướng cho doanh nghiệp đầu tư mạnh vào nghiên cứu, tạo nền tảng cho chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Cùng với đó, Nghị quyết 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế xác định rõ “chuyển đổi xanh là luật chơi mới” của thương mại toàn cầu.

Đặc biệt, Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân tiếp tục khẳng định yêu cầu gắn phát triển kinh tế với kinh tế tuần hoàn, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Theo TS. Minh, “bộ tứ nghị quyết” này là nền tảng chính trị vững chắc, giúp doanh nghiệp Việt có thêm động lực và niềm tin để đi con đường xanh.
“Chính sách đã mở, xu thế đã rõ, vấn đề chỉ còn nằm ở tốc độ hành động của doanh nghiệp,” TS. Minh nhấn mạnh. “Chuyển đổi xanh không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu quốc tế, mà còn nâng cao nội lực, tạo sức bật bền vững trong tương lai.”
Từ một lời cảnh báo, nay “xanh hóa” đã trở thành chiến lược sống còn. Với doanh nghiệp Việt, không thể đợi đến khi lớn mạnh mới nghĩ đến phát triển bền vững. Ngược lại, chỉ khi dám xanh, doanh nghiệp mới có thể lớn.
Trần Huyền